Apacs Fantala Pro 101 vs Hundred Nitrix 70 Volta
Tối đa 4 vợt
1
Apacs Fantala Pro 101
2
Hundred Nitrix 70 Volta
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Hundred Nitrix 70 Volta nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Hundred Nitrix 70 Volta cứng nhất, thưởng cho cú vung nhanh.
- Hundred Nitrix 70 Volta nhẹ nhất, vung nhanh nhất.
- Apacs Fantala Pro 101 rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £15.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Fantala Pro 101 nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
- bạn thích cảm giác chắc, nặng hơn
- bạn muốn chi ít hơn: hiện nó rẻ hơn £15 ở các cửa hàng Anh
Hãy chọn Nitrix 70 Volta nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
- bạn muốn một cây vợt nhẹ hơn, vung nhanh hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Apacs Fantala Pro 101 | 2 Hundred Nitrix 70 Volta | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £84.95 | £99.99 |
| Giá đề xuất | £115 | £100 |
| Trọng lượng | 84 g · 4U | 82 g · 4U |
| Điểm cân bằng | 295 mm · Hơi nặng đầu | ≈303 mm · Nặng đầu |
| Độ cứng thân vợt (flex) | 8.0 Cứng vừa · 70/100 | Cứng · 75/100 |
| Mức căng tối đa | 38 lbs | 32 lbs |
| Thân vợt | - | 7 mm |
| Phong cách người chơi | Tấn công | Tấn công |
| Điểm mạnh nhất | Lực với thân mảnh | Sweet spot lớn |
| Ra mắt | - | 2025 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/apacs-fantala-pro-101-vs-hundred-nitrix-70-volta/