Trọng lượng nằm ở đâu dọc theo cây vợt, đo bằng milimét từ đuôi cán. Kéo điểm cân bằng để cảm nhận sự khác biệt.
Cân bằng đều. Một chút mọi thứ: đủ ổn định để tấn công, đủ nhanh để phòng thủ. Lựa chọn an toàn nhất nếu bạn chưa chắc. 32 vợt còn hàng nằm trong khoảng 2 mm so với mức này.
Độ cứng thân vợt (flex)
Thân vợt uốn bao nhiêu khi bạn vung. Thân vợt uốn tích năng lượng rồi trả lại, nhưng chỉ khi cú vung của bạn đủ nhanh để tạo lực uốn đúng lúc.
Trung bình. Thân vợt trung bình hợp với hầu hết người chơi phong trào: có chút lực sẵn, kiểm soát tốt, và dễ tha thứ khi nhịp đánh lệch. Thử nhanh: nếu cú clear nhẹ của bạn tới được đường biên cuối sân, có lẽ bạn dùng được thân vợt chắc hơn.
Mức căng dây
Dây căng chặt hơn cho kiểm soát tốt hơn và cảm giác gọn hơn nhưng sweet spot nhỏ hơn. Dây lỏng hơn dễ tha thứ lỗi hơn và nhẹ tay hơn.
24 lbs. Dòng phong trào: cân bằng tốt giữa độ dễ tha thứ và kiểm soát. Quả cầu nhựa và sân lạnh hợp với mức căng thấp hơn một hai pound.
Size cán
Cầm vợt bằng cách cầm thuận tay thoải mái. Giữa đầu ngón tay và gốc ngón cái nên có khoảng bằng một ngón tay. Không có khoảng trống nghĩa là tay cầm quá dày; khoảng trống lớn nghĩa là quá mỏng.
Yonex G3
Khoảng 89 mm
Yonex G4
Khoảng 86 mm · phổ biến ở Anh
Yonex G5
Khoảng 83 mm · phổ biến ở Anh · phổ biến ở châu Á
Yonex G6
Khoảng 78 mm · phổ biến ở châu Á
Tay cầm có thể quấn dày thêm bằng overgrip nhưng không thể làm mỏng đi, nên giữa hai size hãy chọn size nhỏ hơn. Size G của Victor và Li-Ning gần với Yonex; size S cũ của Li-Ning thì ngược lại.