Ashaway Superlight 10 Hex vs Ashaway Superlight 11 Hex
Tối đa 4 vợt
1
Ashaway Superlight 10 Hex
2
Ashaway Superlight 11 Hex
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Ashaway Superlight 10 Hex rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £12.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Superlight 10 Hex nếu
- bạn muốn chi ít hơn: hiện nó rẻ hơn £12 ở các cửa hàng Anh
Hãy chọn Superlight 11 Hex nếu
- bạn là người chơi toàn diện và thích cảm giác của nó
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Ashaway Superlight 10 Hex | 2 Ashaway Superlight 11 Hex | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £72.00 | £84.00 |
| Giá đề xuất | £110 | £120 |
| Trọng lượng | 77 g · 5U không sản xuất ở 4U | 77 g · 5U không sản xuất ở 4U |
| Điểm cân bằng | ≈300 mm · Nặng đầu | 300 mm · Nặng đầu |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Trung bình · 50/100 | Trung bình · 50/100 |
| Mức căng tối đa | 26 lbs | - |
| Thân vợt | - | - |
| Phong cách người chơi | Toàn diện | Toàn diện |
| Điểm mạnh nhất | Light hex all-rounder | Light head-heavy hex |
| Ra mắt | - | - |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/ashaway-superlight-10-hex-unknown-vs-ashaway-superlight-11-hex-unknown/