Ashaway Superlight 11 Hex vs Ashaway Superlight 99 SQ
Tối đa 4 vợt
1
Ashaway Superlight 11 Hex
2
Ashaway Superlight 99 SQ
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Ashaway Superlight 11 Hex nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Ashaway Superlight 99 SQ rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £17.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Superlight 11 Hex nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
Hãy chọn Superlight 99 SQ nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
- bạn muốn chi ít hơn: hiện nó rẻ hơn £17 ở các cửa hàng Anh
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Ashaway Superlight 11 Hex | 2 Ashaway Superlight 99 SQ | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £84.00 | £67.50 |
| Giá đề xuất | £120 | £90 |
| Trọng lượng | 77 g · 5U không sản xuất ở 4U | 77 g · 5U không sản xuất ở 4U |
| Điểm cân bằng | 300 mm · Nặng đầu | ≈295 mm · Hơi nặng đầu |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Trung bình · 50/100 | Trung bình · 50/100 |
| Mức căng tối đa | - | 28 lbs |
| Thân vợt | - | - |
| Phong cách người chơi | Toàn diện | Toàn diện |
| Điểm mạnh nhất | Light head-heavy hex | Light quick doubles |
| Ra mắt | - | - |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/ashaway-superlight-11-hex-unknown-vs-ashaway-superlight-99-sq-unknown/