Ashaway Viper XT 1500 vs Ashaway Viper XT 1700
Tối đa 4 vợt
1
Ashaway Viper XT 1500
2
Ashaway Viper XT 1700
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Ashaway Viper XT 1700 nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Ashaway Viper XT 1500 nhẹ nhất, vung nhanh nhất.
- Ashaway Viper XT 1500 rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £14.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Viper XT 1500 nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
- bạn muốn chi ít hơn: hiện nó rẻ hơn £14 ở các cửa hàng Anh
Hãy chọn Viper XT 1700 nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Ashaway Viper XT 1500 | 2 Ashaway Viper XT 1700 | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £76.95 | £91.00 |
| Giá đề xuất | £120 | £130 |
| Trọng lượng | 82 g · 4U | 83 g không sản xuất ở 4U |
| Điểm cân bằng | 282 mm · Nhẹ đầu | ≈290 mm · Đều |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Cứng · 75/100 | Cứng · 75/100 |
| Mức căng tối đa | 30 lbs | - |
| Thân vợt | - | - |
| Phong cách người chơi | Toàn diện | Tốc độ / Kiểm soát |
| Điểm mạnh nhất | Stiff value all-rounder | Cứng và vững |
| Ra mắt | - | - |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/ashaway-viper-xt-1500-unknown-vs-ashaway-viper-xt-1700/