Carlton Velocitex G2.3 vs Carlton Velocitex V410
Tối đa 4 vợt
1
Carlton Velocitex G2.3
2
Carlton Velocitex V410
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Carlton Velocitex V410 nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Carlton Velocitex G2.3 nhẹ nhất, vung nhanh nhất.
- Carlton Velocitex G2.3 rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £13.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Velocitex G2.3 nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
- bạn muốn một cây vợt nhẹ hơn, vung nhanh hơn
- bạn muốn chi ít hơn: hiện nó rẻ hơn £13 ở các cửa hàng Anh
Hãy chọn Velocitex V410 nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
- bạn thích cảm giác chắc, nặng hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Carlton Velocitex G2.3 | 2 Carlton Velocitex V410 | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £44.99 | £58.36 |
| Giá đề xuất | £35 | £58 |
| Trọng lượng | 84 g không sản xuất ở 4U | 86 g · 3U không sản xuất ở 4U |
| Điểm cân bằng | 285 mm · Hơi nhẹ đầu | ≈290 mm · Đều |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Trung bình · 50/100 | Trung bình · 50/100 |
| Mức căng tối đa | 30 lbs | 30 lbs |
| Thân vợt | 7 mm | - |
| Phong cách người chơi | Phòng thủ | Toàn diện |
| Điểm mạnh nhất | Tay phòng thủ nhanh | Stable budget all-rounder |
| Ra mắt | 2026 | 2025 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/carlton-velocitex-g2-3-2026-vs-carlton-velocitex-v410-2025/