JNICE Ultra Aero Tour vs Yonex Nanoflare 1000 Game
Tối đa 4 vợt
1
JNICE Ultra Aero Tour
2
Yonex Nanoflare 1000 Game
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- JNICE Ultra Aero Tour nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Yonex Nanoflare 1000 Game rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £10.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Ultra Aero Tour nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
Hãy chọn Nanoflare 1000 Game nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 JNICE Ultra Aero Tour | 2 Yonex Nanoflare 1000 Game | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £117.60 | £107.99 |
| Giá đề xuất | £147 | £130 |
| Trọng lượng | 82 g · 4U | 82 g · 4U |
| Điểm cân bằng | 290 mm · Đều | ≈286 mm · Hơi nhẹ đầu |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Trung bình · 50/100 | Trung bình · 50/100 |
| Mức căng tối đa | 30 lbs | 28 lbs |
| Thân vợt | 7 mm | 7 mm |
| Phong cách người chơi | Toàn diện | Tốc độ / Kiểm soát |
| Điểm mạnh nhất | Aero mượt, dễ kiểm soát | Tốc độ dễ dùng |
| Ra mắt | - | 2023 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/jnice-ultra-aero-tour-vs-yonex-nanoflare-1000-game-2023/