Li-Ning Axforce 50 vs Li-Ning Axforce 60
Tối đa 4 vợt
1
Li-Ning Axforce 50
2
Li-Ning Axforce 60
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Li-Ning Axforce 50 nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Li-Ning Axforce 60 rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £1.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Axforce 50 nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
Hãy chọn Axforce 60 nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Li-Ning Axforce 50 | 2 Li-Ning Axforce 60 | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £104.95 | £104.00 |
| Giá đề xuất | £120 | £108 |
| Trọng lượng | 82 g · 4U | 82 g · 4U |
| Điểm cân bằng | ≈303 mm · Nặng đầu | 302 mm · Nặng đầu |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Dẻo · 32/100 | Dẻo · 32/100 |
| Mức căng tối đa | 28 lbs | 30 lbs |
| Thân vợt | 6.8 mm | 6.8 mm |
| Phong cách người chơi | Tấn công | Tấn công |
| Điểm mạnh nhất | Lực mềm, dễ dàng | Cú vung tấn công dễ dàng |
| Ra mắt | 2023 | 2023 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/li-ning-axforce-50-2023-vs-li-ning-axforce-60-2023/