Li-Ning Bladex 700 vs Li-Ning Bladex 800 Power
Tối đa 4 vợt
1
Li-Ning Bladex 700
2
Li-Ning Bladex 800 Power
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Li-Ning Bladex 700 nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Li-Ning Bladex 700 cứng nhất, thưởng cho cú vung nhanh.
- Li-Ning Bladex 700 rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £36.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Bladex 700 nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
- bạn có cú vung nhanh, đúng nhịp: thân vợt của nó cứng hơn và trực tiếp hơn
- bạn muốn chi ít hơn: hiện nó rẻ hơn £36 ở các cửa hàng Anh
Hãy chọn Bladex 800 Power nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
- bạn muốn lực dễ hơn và thoải mái hơn: thân vợt của nó dẻo hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Li-Ning Bladex 700 | 2 Li-Ning Bladex 800 Power | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £139.95 | £175.50 |
| Giá đề xuất | £135 | £175 |
| Trọng lượng | 82 g · 4U | 82 g · 4U |
| Điểm cân bằng | 296 mm · Hơi nhẹ đầu | ≈295 mm · Đều |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Trung bình thiên cứng · 69/100 | Trung bình · 55/100 |
| Mức căng tối đa | 30 lbs | 30 lbs |
| Thân vợt | - | 6.8 mm |
| Phong cách người chơi | Tốc độ / Kiểm soát | Tốc độ / Kiểm soát |
| Điểm mạnh nhất | Vợt tốc độ cạnh mềm | Vợt tốc độ biết kết thúc điểm |
| Ra mắt | 2022 | 2026 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/li-ning-bladex-700-2022-vs-li-ning-bladex-800-power-2026/