Li-Ning Bladex 800 vs Li-Ning Bladex 800 Speed
Tối đa 4 vợt
1
Li-Ning Bladex 800
2
Li-Ning Bladex 800 Speed
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Li-Ning Bladex 800 nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Li-Ning Bladex 800 cứng nhất, thưởng cho cú vung nhanh.
- Li-Ning Bladex 800 rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £41.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Bladex 800 nếu
- bạn có cú vung nhanh, đúng nhịp: thân vợt của nó cứng hơn và trực tiếp hơn
- bạn muốn chi ít hơn: hiện nó rẻ hơn £41 ở các cửa hàng Anh
Hãy chọn Bladex 800 Speed nếu
- bạn muốn lực dễ hơn và thoải mái hơn: thân vợt của nó dẻo hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Li-Ning Bladex 800 | 2 Li-Ning Bladex 800 Speed | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £134.95 | £175.50 |
| Giá đề xuất | £170 | £175 |
| Trọng lượng | 82 g · 4U | 82 g · 4U |
| Điểm cân bằng | 295 mm · Hơi nhẹ đầu | 294 mm · Hơi nhẹ đầu |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Cứng · 80/100 | Trung bình thiên cứng · 69/100 |
| Mức căng tối đa | 30 lbs | 30 lbs |
| Thân vợt | 6.8 mm | 6.8 mm |
| Phong cách người chơi | Tốc độ / Kiểm soát | Tốc độ / Kiểm soát |
| Điểm mạnh nhất | Vợt tốc độ cứng, nhanh | Tốc độ sát lưới |
| Ra mắt | 2022 | 2026 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/li-ning-bladex-800-2022-vs-li-ning-bladex-800-speed-2026/