Li-Ning Bladex 800 vs Yonex Nanoflare 1000 Tour
Tối đa 4 vợt
1
Li-Ning Bladex 800
2
Yonex Nanoflare 1000 Tour
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Li-Ning Bladex 800 nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Yonex Nanoflare 1000 Tour cứng nhất, thưởng cho cú vung nhanh.
- Li-Ning Bladex 800 rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £17.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Bladex 800 nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
- bạn muốn lực dễ hơn và thoải mái hơn: thân vợt của nó dẻo hơn
- bạn muốn chi ít hơn: hiện nó rẻ hơn £17 ở các cửa hàng Anh
Hãy chọn Nanoflare 1000 Tour nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
- bạn có cú vung nhanh, đúng nhịp: thân vợt của nó cứng hơn và trực tiếp hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Li-Ning Bladex 800 | 2 Yonex Nanoflare 1000 Tour | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £134.95 | £151.99 |
| Giá đề xuất | £170 | £180 |
| Trọng lượng | 82 g · 4U | 82 g · 4U |
| Điểm cân bằng | 295 mm · Hơi nhẹ đầu | ≈286 mm · Nhẹ đầu |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Cứng · 80/100 | Cực cứng · 88/100 |
| Mức căng tối đa | 30 lbs | 28 lbs |
| Thân vợt | 6.8 mm | - |
| Phong cách người chơi | Tốc độ / Kiểm soát | Tốc độ / Kiểm soát |
| Điểm mạnh nhất | Vợt tốc độ cứng, nhanh | Cảm giác như 1000Z, chi phí thấp hơn |
| Ra mắt | 2022 | 2023 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/li-ning-bladex-800-2022-vs-yonex-nanoflare-1000-tour-2023/