Li-Ning Bladex 800 Power vs Li-Ning Bladex 800 Speed
Tối đa 4 vợt
1
Li-Ning Bladex 800 Power
2
Li-Ning Bladex 800 Speed
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Li-Ning Bladex 800 Power nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Li-Ning Bladex 800 Speed cứng nhất, thưởng cho cú vung nhanh.
- Li-Ning Bladex 800 Power rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £0.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Bladex 800 Power nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
- bạn muốn lực dễ hơn và thoải mái hơn: thân vợt của nó dẻo hơn
Hãy chọn Bladex 800 Speed nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
- bạn có cú vung nhanh, đúng nhịp: thân vợt của nó cứng hơn và trực tiếp hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Li-Ning Bladex 800 Power | 2 Li-Ning Bladex 800 Speed | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £175.50 | £175.50 |
| Giá đề xuất | £175 | £175 |
| Trọng lượng | 82 g · 4U | 82 g · 4U |
| Điểm cân bằng | ≈295 mm · Đều | 294 mm · Hơi nhẹ đầu |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Trung bình · 55/100 | Trung bình thiên cứng · 69/100 |
| Mức căng tối đa | 30 lbs | 30 lbs |
| Thân vợt | 6.8 mm | 6.8 mm |
| Phong cách người chơi | Tốc độ / Kiểm soát | Tốc độ / Kiểm soát |
| Điểm mạnh nhất | Vợt tốc độ biết kết thúc điểm | Tốc độ sát lưới |
| Ra mắt | 2026 | 2026 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/li-ning-bladex-800-power-2026-vs-li-ning-bladex-800-speed-2026/