Li-Ning Bladex 800 Speed vs Victor DriveX 10 Metallic (DX-10 METALLIC)
Tối đa 4 vợt
1
Li-Ning Bladex 800 Speed
2
Victor DriveX 10 Metallic (DX-10 METALLIC)
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Li-Ning Bladex 800 Speed nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Li-Ning Bladex 800 Speed cứng nhất, thưởng cho cú vung nhanh.
- Li-Ning Bladex 800 Speed nhẹ nhất, vung nhanh nhất.
- Victor DriveX 10 Metallic (DX-10 METALLIC) rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £26.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Bladex 800 Speed nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
Hãy chọn DriveX 10 Metallic (DX-10 METALLIC) nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
- bạn muốn chi ít hơn: hiện nó rẻ hơn £26 ở các cửa hàng Anh
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Li-Ning Bladex 800 Speed | 2 Victor DriveX 10 Metallic (DX-10 METALLIC) | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £175.50 | £150.00 |
| Giá đề xuất | £175 | £180 |
| Trọng lượng | 82 g · 4U | 83 g · 4U |
| Điểm cân bằng | 294 mm · Hơi nhẹ đầu | ≈293 mm · Đều |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Trung bình thiên cứng · 69/100 | Trung bình thiên cứng · 67/100 |
| Mức căng tối đa | 30 lbs | 28 lbs |
| Thân vợt | 6.8 mm | 6.6 mm |
| Phong cách người chơi | Tốc độ / Kiểm soát | Toàn diện |
| Điểm mạnh nhất | Tốc độ sát lưới | Chính xác và nảy tốt |
| Ra mắt | 2026 | 2023 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/li-ning-bladex-800-speed-2026-vs-victor-drivex-10-metallic-2023/