Li-Ning Bladex 800 Speed vs Victor DriveX 12 (DX-12)
Tối đa 4 vợt
1
Li-Ning Bladex 800 Speed
2
Victor DriveX 12 (DX-12)
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Li-Ning Bladex 800 Speed nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Li-Ning Bladex 800 Speed cứng nhất, thưởng cho cú vung nhanh.
- Li-Ning Bladex 800 Speed nhẹ nhất, vung nhanh nhất.
- Li-Ning Bladex 800 Speed rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £14.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Bladex 800 Speed nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
- bạn muốn chi ít hơn: hiện nó rẻ hơn £14 ở các cửa hàng Anh
Hãy chọn DriveX 12 (DX-12) nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Li-Ning Bladex 800 Speed | 2 Victor DriveX 12 (DX-12) | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £175.50 | £189.99 |
| Giá đề xuất | £175 | £175 |
| Trọng lượng | 82 g · 4U | 83 g · 4U |
| Điểm cân bằng | 294 mm · Hơi nhẹ đầu | ≈293 mm · Đều |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Trung bình thiên cứng · 69/100 | Trung bình thiên cứng · 67/100 |
| Mức căng tối đa | 30 lbs | 32 lbs |
| Thân vợt | 6.8 mm | 6.6 mm |
| Phong cách người chơi | Tốc độ / Kiểm soát | Toàn diện |
| Điểm mạnh nhất | Tốc độ sát lưới | Aerogel toàn diện |
| Ra mắt | 2026 | 2025 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/li-ning-bladex-800-speed-2026-vs-victor-drivex-12-2025/