Li-Ning Bladex 800 Speed vs Yonex Nanoflare 800 Pro
Tối đa 4 vợt
1
Li-Ning Bladex 800 Speed
2
Yonex Nanoflare 800 Pro
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Li-Ning Bladex 800 Speed nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Yonex Nanoflare 800 Pro cứng nhất, thưởng cho cú vung nhanh.
- Li-Ning Bladex 800 Speed rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £36.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Bladex 800 Speed nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
- bạn muốn chi ít hơn: hiện nó rẻ hơn £36 ở các cửa hàng Anh
Hãy chọn Nanoflare 800 Pro nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Li-Ning Bladex 800 Speed | 2 Yonex Nanoflare 800 Pro | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £175.50 | £211.99 |
| Giá đề xuất | £175 | £260 |
| Trọng lượng | 82 g · 4U | 82 g · 4U |
| Điểm cân bằng | 294 mm · Hơi nhẹ đầu | 290 mm · Hơi nhẹ đầu |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Trung bình thiên cứng · 69/100 | Cứng · 75/100 |
| Mức căng tối đa | 30 lbs | 28 lbs |
| Thân vợt | 6.8 mm | 6.8 mm |
| Phong cách người chơi | Tốc độ / Kiểm soát | Tốc độ / Kiểm soát |
| Điểm mạnh nhất | Tốc độ sát lưới | Lực drive |
| Ra mắt | 2026 | 2023 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/li-ning-bladex-800-speed-2026-vs-yonex-nanoflare-800-pro-2023/