Li-Ning Bladex 900 Moon Max vs Li-Ning Bladex 900 New
Tối đa 4 vợt
1
Li-Ning Bladex 900 Moon Max
2
Li-Ning Bladex 900 New
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Li-Ning Bladex 900 New nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Li-Ning Bladex 900 Moon Max cứng nhất, thưởng cho cú vung nhanh.
- Li-Ning Bladex 900 Moon Max rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £5.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Bladex 900 Moon Max nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
- bạn có cú vung nhanh, đúng nhịp: thân vợt của nó cứng hơn và trực tiếp hơn
Hãy chọn Bladex 900 New nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
- bạn muốn lực dễ hơn và thoải mái hơn: thân vợt của nó dẻo hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Li-Ning Bladex 900 Moon Max | 2 Li-Ning Bladex 900 New | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £144.95 | £149.95 |
| Giá đề xuất | £168 | £200 |
| Trọng lượng | 82 g · 4U | 82 g · 4U |
| Điểm cân bằng | ≈286 mm · Nhẹ đầu | 295 mm · Đều |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Cứng · 80/100 | Trung bình · 55/100 |
| Mức căng tối đa | 30 lbs | 30 lbs |
| Thân vợt | 6.6 mm | - |
| Phong cách người chơi | Tốc độ / Kiểm soát | Tốc độ / Kiểm soát |
| Điểm mạnh nhất | Cứng, tay vợt nhanh | Mẫu chủ lực mới, nhanh |
| Ra mắt | 2023 | 2024 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/li-ning-bladex-900-moon-max-2023-vs-li-ning-bladex-900-new-2024/