Victor Auraspeed 100X (ARS-100X) vs Victor Auraspeed 90K Metallic (ARS-90K METALLIC)
Tối đa 4 vợt
1
Victor Auraspeed 100X (ARS-100X)
2
Victor Auraspeed 90K Metallic (ARS-90K METALLIC)
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Victor Auraspeed 100X (ARS-100X) rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £15.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Auraspeed 100X (ARS-100X) nếu
- bạn muốn chi ít hơn: hiện nó rẻ hơn £15 ở các cửa hàng Anh
Hãy chọn Auraspeed 90K Metallic (ARS-90K METALLIC) nếu
- bạn là người chơi tốc độ / kiểm soát và thích cảm giác của nó
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Victor Auraspeed 100X (ARS-100X) | 2 Victor Auraspeed 90K Metallic (ARS-90K METALLIC) | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £154.95 | £169.95 |
| Giá đề xuất | £155 | £170 |
| Trọng lượng | 83 g · 4U | 83 g · 4U |
| Điểm cân bằng | ≈286 mm · Nhẹ đầu | ≈286 mm · Nhẹ đầu |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Cứng · 78/100 | Cứng · 78/100 |
| Mức căng tối đa | 28 lbs | 30 lbs |
| Thân vợt | 6.8 mm | 6.8 mm |
| Phong cách người chơi | Tốc độ / Kiểm soát | Tốc độ / Kiểm soát |
| Điểm mạnh nhất | Thao tác siêu nhanh | Cứng và nhanh nhẹn |
| Ra mắt | 2021 | 2024 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/victor-auraspeed-100x-2021-vs-victor-auraspeed-90k-metallic-2024/