Victor Auraspeed 99 (ARS-99) vs Yonex Nanoflare 1000Z
Tối đa 4 vợt
1
Victor Auraspeed 99 (ARS-99)
2
Yonex Nanoflare 1000Z
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Yonex Nanoflare 1000Z nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Yonex Nanoflare 1000Z cứng nhất, thưởng cho cú vung nhanh.
- Yonex Nanoflare 1000Z nhẹ nhất, vung nhanh nhất.
- Victor Auraspeed 99 (ARS-99) rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £19.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Auraspeed 99 (ARS-99) nếu
- bạn muốn lực dễ hơn và thoải mái hơn: thân vợt của nó dẻo hơn
- bạn muốn chi ít hơn: hiện nó rẻ hơn £19 ở các cửa hàng Anh
Hãy chọn Nanoflare 1000Z nếu
- bạn có cú vung nhanh, đúng nhịp: thân vợt của nó cứng hơn và trực tiếp hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Victor Auraspeed 99 (ARS-99) | 2 Yonex Nanoflare 1000Z | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £189.00 | £207.99 |
| Giá đề xuất | £135 | £208 |
| Trọng lượng | 83 g · 4U | 82 g · 4U |
| Điểm cân bằng | ≈286 mm · Nhẹ đầu | 295 mm · Nhẹ đầu |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Cứng · 78/100 | Cực cứng · 88/100 |
| Mức căng tối đa | 31 lbs | 28 lbs |
| Thân vợt | 6.8 mm | 7.1 mm |
| Phong cách người chơi | Tốc độ / Kiểm soát | Tốc độ / Kiểm soát |
| Điểm mạnh nhất | Vợt của Antonsen | Nanoflare nhanh nhất |
| Ra mắt | 2026 | 2023 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/victor-auraspeed-99-2026-vs-yonex-nanoflare-1000z-2023/