Victor Thruster Ryuga CLS (TK-RYUGA CLS) vs Victor Thruster Ryuga TD (TK-RYUGA TD)
Tối đa 4 vợt
1
Victor Thruster Ryuga CLS (TK-RYUGA CLS)
2
Victor Thruster Ryuga TD (TK-RYUGA TD)
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Victor Thruster Ryuga TD (TK-RYUGA TD) cứng nhất, thưởng cho cú vung nhanh.
- Victor Thruster Ryuga CLS (TK-RYUGA CLS) rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £50.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Thruster Ryuga CLS (TK-RYUGA CLS) nếu
- bạn muốn lực dễ hơn và thoải mái hơn: thân vợt của nó dẻo hơn
- bạn muốn chi ít hơn: hiện nó rẻ hơn £50 ở các cửa hàng Anh
Hãy chọn Thruster Ryuga TD (TK-RYUGA TD) nếu
- bạn có cú vung nhanh, đúng nhịp: thân vợt của nó cứng hơn và trực tiếp hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Victor Thruster Ryuga CLS (TK-RYUGA CLS) | 2 Victor Thruster Ryuga TD (TK-RYUGA TD) | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £79.95 | £130.00 |
| Giá đề xuất | £80 | £130 |
| Trọng lượng | 83 g · 4U | 83 g · 4U |
| Điểm cân bằng | ≈303 mm · Nặng đầu | ≈303 mm · Nặng đầu |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Trung bình · 53/100 | Trung bình thiên cứng · 67/100 |
| Mức căng tối đa | 30 lbs | 29 lbs |
| Thân vợt | 6.8 mm | 6.8 mm |
| Phong cách người chơi | Tấn công | Tấn công |
| Điểm mạnh nhất | Dáng Ryuga phổ thông | Lực Ryuga dễ tiếp cận |
| Ra mắt | 2024 | 2022 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/victor-thruster-ryuga-cls-2024-vs-victor-thruster-ryuga-td-2022/