Yonex Astrox 88D Pro (3rd gen) vs Yonex Astrox 88S Pro (3rd gen)
Tối đa 4 vợt
1
Yonex Astrox 88D Pro (3rd gen)
2
Yonex Astrox 88S Pro (3rd gen)
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Yonex Astrox 88D Pro (3rd gen) nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Yonex Astrox 88D Pro (3rd gen) rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £0.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Astrox 88D Pro (3rd gen) nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
Hãy chọn Astrox 88S Pro (3rd gen) nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Yonex Astrox 88D Pro (3rd gen) | 2 Yonex Astrox 88S Pro (3rd gen) | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £207.99 | £207.99 |
| Giá đề xuất | £240 | £240 |
| Trọng lượng | 82 g · 4U | 82 g · 4U |
| Điểm cân bằng | 300 mm · Nặng đầu | 295 mm · Nặng đầu |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Cứng · 75/100 | Cứng · 75/100 |
| Mức căng tối đa | 28 lbs | 28 lbs |
| Thân vợt | - | - |
| Phong cách người chơi | Tấn công | Tấn công |
| Điểm mạnh nhất | Lực cuối sân cho đánh đôi | Tấn công lưới nhanh |
| Ra mắt | 2024 | 2024 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/yonex-astrox-88d-pro-2024-vs-yonex-astrox-88s-pro-2024/