Yonex Astrox 99 Game (3rd gen) vs Yonex Astrox 99 Play (3rd gen)
Tối đa 4 vợt
1
Yonex Astrox 99 Game (3rd gen)
2
Yonex Astrox 99 Play (3rd gen)
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Yonex Astrox 99 Play (3rd gen) nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Yonex Astrox 99 Play (3rd gen) rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £52.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Astrox 99 Game (3rd gen) nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
Hãy chọn Astrox 99 Play (3rd gen) nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
- bạn muốn chi ít hơn: hiện nó rẻ hơn £52 ở các cửa hàng Anh
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Yonex Astrox 99 Game (3rd gen) | 2 Yonex Astrox 99 Play (3rd gen) | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £123.99 | £71.99 |
| Giá đề xuất | £140 | £90 |
| Trọng lượng | 82 g · 4U | 82 g · 4U |
| Điểm cân bằng | ≈303 mm · Nặng đầu | 305 mm · Nặng đầu |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Trung bình · 50/100 | Trung bình · 50/100 |
| Mức căng tối đa | 28 lbs | 28 lbs |
| Thân vợt | - | - |
| Phong cách người chơi | Tấn công | Tấn công |
| Điểm mạnh nhất | Lực nặng đầu dễ dùng | Astrox phổ thông giá rẻ |
| Ra mắt | 2025 | 2025 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/yonex-astrox-99-game-2025-vs-yonex-astrox-99-play-2025/