Yonex Nanoflare 1000Z vs Yonex Nanoflare 800 Pro
Tối đa 4 vợt
1
Yonex Nanoflare 1000Z
2
Yonex Nanoflare 800 Pro
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Yonex Nanoflare 1000Z nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Yonex Nanoflare 1000Z cứng nhất, thưởng cho cú vung nhanh.
- Yonex Nanoflare 1000Z rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £4.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Nanoflare 1000Z nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
- bạn có cú vung nhanh, đúng nhịp: thân vợt của nó cứng hơn và trực tiếp hơn
Hãy chọn Nanoflare 800 Pro nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
- bạn muốn lực dễ hơn và thoải mái hơn: thân vợt của nó dẻo hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Yonex Nanoflare 1000Z | 2 Yonex Nanoflare 800 Pro | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £207.99 | £211.99 |
| Giá đề xuất | £208 | £260 |
| Trọng lượng | 82 g · 4U | 82 g · 4U |
| Điểm cân bằng | 295 mm · Nhẹ đầu | 290 mm · Hơi nhẹ đầu |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Cực cứng · 88/100 | Cứng · 75/100 |
| Mức căng tối đa | 28 lbs | 28 lbs |
| Thân vợt | 7.1 mm | 6.8 mm |
| Phong cách người chơi | Tốc độ / Kiểm soát | Tốc độ / Kiểm soát |
| Điểm mạnh nhất | Nanoflare nhanh nhất | Lực drive |
| Ra mắt | 2023 | 2023 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/yonex-nanoflare-1000z-2023-vs-yonex-nanoflare-800-pro-2023/