Yonex Nanoflare 800 Play vs Yonex Nanoflare 800 Pro
Tối đa 4 vợt
1
Yonex Nanoflare 800 Play
2
Yonex Nanoflare 800 Pro
So sánh trong
Hầu hết vợt có nhiều hơn một mức trọng lượng. Mỗi cây vợt được hiển thị trong 4U, với điểm cân bằng và độ phù hợp riêng.
Di chuột hoặc chạm vào bất kỳ chấm nào để xem cây vợt đó.
12
- Yonex Nanoflare 800 Pro nặng đầu nhất, thêm lực sau các cú đập.
- Yonex Nanoflare 800 Pro cứng nhất, thưởng cho cú vung nhanh.
- Yonex Nanoflare 800 Play rẻ nhất, rẻ hơn cây đắt nhất £160.
Bạn nên mua cây nào?
Hãy chọn Nanoflare 800 Play nếu
- bạn chơi nhanh ở lưới hoặc phòng thủ nhiều: đầu vợt của nó nhẹ hơn
- bạn muốn lực dễ hơn và thoải mái hơn: thân vợt của nó dẻo hơn
- bạn muốn chi ít hơn: hiện nó rẻ hơn £160 ở các cửa hàng Anh
Hãy chọn Nanoflare 800 Pro nếu
- bạn muốn thêm lực sau các cú đập và clear: nó nặng đầu hơn
- bạn có cú vung nhanh, đúng nhịp: thân vợt của nó cứng hơn và trực tiếp hơn
Vẫn chưa chắc?
Bài trắc nghiệm chấm cả hai, và mọi cây vợt khác, theo lối chơi của riêng bạn.
Làm bài trắc nghiệm| 1 Yonex Nanoflare 800 Play | 2 Yonex Nanoflare 800 Pro | |
|---|---|---|
| Giá ở Anh | £51.99 | £211.99 |
| Giá đề xuất | £52 | £260 |
| Trọng lượng | 82 g · 4U | 82 g · 4U |
| Điểm cân bằng | 280 mm · Nhẹ đầu | 290 mm · Hơi nhẹ đầu |
| Độ cứng thân vợt (flex) | Trung bình · 50/100 | Cứng · 75/100 |
| Mức căng tối đa | 28 lbs | 28 lbs |
| Thân vợt | 7 mm | 6.8 mm |
| Phong cách người chơi | Toàn diện | Tốc độ / Kiểm soát |
| Điểm mạnh nhất | Nanoflare cho người mới bắt đầu | Lực drive |
| Ra mắt | 2023 | 2023 |
Liên kết đến phần so sánh này: https://badmintonracketfinder.com/vi/compare/yonex-nanoflare-800-play-2023-vs-yonex-nanoflare-800-pro-2023/